Đóng

05/02/2016

TRUNG HỌC QUỐC TẾ IS

Program 3 IS update

CHƯƠNG TRÌNH TRUNG HỌC QUỐC TẾ CAMBRIDGE
(Toán và Khoa Học Tiếng Anh Chuẩn Cambridge)

Khối Trung học cơ sở (Lower Secondary – IS): gồm 2 cấp độ dành cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 7.

5 Giá trị chương trình mang lại
1. Làm chủ kiến thức Toán & Khoa Học Cấp 2
2. Phát triển tối ưu Tư Duy Ngôn Ngữ
3. Xây dựng kiến thức nền vững chắc cho SSAT, IGCSE, A-level.
4. Hình thành những tố chất và phẩm chất cốt lõi cho các bậc học cao hơn như sự tự tin, tính trách nhiệm, tự đánh giá, đổi mới và sự hào hứng.
5. Tiếp cận và thử thách với các kì thi và dự án quốc tế.

Giáo trình
MATH & SCIENCE CAMBRIDGE CHECKPOINT

Đây là bộ giáo trình của nhà xuất bản Cambridge dành riêng cho bậc Lower Secondary. Hiện giáo trình này đang được sử dụng rộng rãi tại các trường quốc tế chuẩn Cambridge trên thế giới và ở Việt Nam.

Nội dung học tập

Môn Toán
6 chủ điểm trọng tâm của chương trình
Number (Số học)
Algebra (Đại số)
Geometry (Hình học)
Measurement (Đo lường)
Handling data (Xác suất – Thống kê)
Mathematical methods and Application (Ứng dụng Toán học trong thực tiễn)

Các chủ điểm trong chương trình được sắp xếp theo tiến trình xoắn ốc – tuần tự lặp lại theo chu kỳ đồng thời nâng cao, mở rộng các kiến thức, kỹ năng. Bằng cách này, học sinh vừa có cơ hội ôn tập những điều đã học thường xuyên trong suốt năm vừa có thể phối hợp áp dụng kiến thức của nhiều mảng khác nhau vào những vấn đề thực tiễn của cuộc sống. Thông qua đó, học sinh không chỉ có vốn từ vựng chuyên ngành đa dạng, hiểu rõ khái niệm Toán học và những kỹ năng giải quyết bài toán mà còn thực sự chinh phục được mục tiêu cao nhất của việc học Toán “Học để vận dụng vào thực tế, để tạo ra giá trị cho bản thân và xã hội.”

Môn Khoa học
Nội dung môn Khoa học đề cập đến bốn mạch nội dung quan trọng. Mạch về kĩ năng khám phá khoa học được lồng ghép trong quá trình dạy học các nội dung thuộc ba mạch còn lại là vực Sinh học, Vật lí và Hoá học. Điều này giúp phát triển sự tự tin và hứng thú của học sinh trong hành trình khám phá tri thức khoa học. Chương trình còn bổ sung các vấn đề về môi trường hoặc lịch sử khoa học, giúp học sinh có sự hiểu biết, tính tò mò khám phá và kết nối với thế giới xung quanh.

Phương pháp học tập

Dạy học chú trọng rèn luyện các kĩ năng học tập
Các hoạt động dạy học nhấn mạnh việc rèn luyện cho các con hình thành và phát triển các kĩ năng học tập quan trọng như tìm kiếm và xử lí thông tin, thảo luận nhóm, trình bày và thuyết phục… Các kĩ năng này là nền tảng để các con có thể học tập chủ động và hiệu quả ở những bậc học cao hơn.

Học tập thông qua trải nghiệm và thực hành (hands-on)
Các hoạt động hands-on giúp học sinh thực sự phát triển tư duy, áp dụng thành thạo, chủ động yêu thích chứ không phải chỉ thuộc lòng và ghi nhớ thụ động. Đặc biệt trong môn khoa học, phương pháp học tập này giúp học sinh hình thành kĩ năng nghiên cứu khoa học một cách tự nhiên và hiệu quả.

Học tập qua dự án (Project-based learning)
Trong chương trình học, học sinh được tham gia thực hiện các dự án môn học và liên môn. Phương pháp học tập này dựa trên việc thực hiện một dự án với mục tiêu hướng tới thành quả cuối cùng là một sản phẩm hay một bài thuyết trình. Phương pháp này tạo nên tình huống và lý do để học sinh chủ động học và nắm được các kiến thức, khái niệm của môn học để hoàn thành dự án.

Đây là phương pháp giáo dục hiện đại được áp dụng phổ biến ở các quốc gia có nền giáo dục phát triển. Học tập qua dự án giúp học sinh không chỉ hiểu sâu sắc kiến thức môn học mà còn phát triển các kĩ năng cốt lõi như Giao Tiếp (Communication), Cộng Tác (Collaboration), Phản Biện (Critical Thinking) và Sáng Tạo (Creativity).

Kỹ năng môn học và tích hợp mà học sinh đạt được

Kỹ Năng Môn Toán
Numerical Calculation (Tính toán số học)
Algebraic Manipulation (Thao tác đại số)
Spatial Visualization (Tư Duy không gian)
Data Analysis (Phân tích số liệu)
Measurement  (Đo lường)
Use of mathematical tools (Sử dụng các dụng cụ Toán Học)
Estimation (Ước lượng)
Handling data (Xác suất – Thống kê, xử lý số liệu)

Kỹ năng Môn Khoa học
Drawing ideas and collecting evidence (Lên ý tưởng và thu thập minh chứng)
Making investigation plan (Lập kế hoạch khảo sát và khám phá)
Collecting and presenting the result (Thu thập và trình bày kết quả)
Evaluating the measurement and giving solutions (Xem xét các số liệu thực nghiệm và đề xuất cách giải quyết)

Kỹ Năng Tích Hợp & Thái Độ Sống
Critical thinking (Tư duy phản biện)
Communicative skills (Kỹ năng Giao tiếp)
Presentation skills (Kỹ năng thuyết trình)
Team working skills (Kỹ năng làm việc nhóm)
Decision making skills (Kỹ năng ra quyết định)
The ability to use varied working tools (Kỹ năng sử dụng các công cụ làm việc)
Personal and Social responsibility (Trách nhiệm cá nhân và xã hội)

 

Chương trình giảng dạy liên quan